Từ đồng nghĩa với "truy lạc"
| sa ngã | lạc lối | điêu đứng | trượt dốc |
| đắm chìm | buông thả | hư hỏng | tha hóa |
| xao lãng | lười biếng | đi xuống | mê muội |
| đi vào con đường xấu | sống buông thả | sống phóng túng | sống không có mục đích |
| sống sa đọa | sống tầm thường | sống thấp hèn | sống xấu xa |