Từ đồng nghĩa với "tuạ"
| tu | uống | húp | ngậm |
| hớp | nuốt | chén | xơi |
| thụt | hớp hớp | uống ừng ực | uống một hơi |
| uống liền | uống nhanh | uống cạn | uống hết |
| uống trọn | uống sảng khoái | uống say sưa | uống thỏa thích |
| tu | uống | húp | ngậm |
| hớp | nuốt | chén | xơi |
| thụt | hớp hớp | uống ừng ực | uống một hơi |
| uống liền | uống nhanh | uống cạn | uống hết |
| uống trọn | uống sảng khoái | uống say sưa | uống thỏa thích |