Từ đồng nghĩa với "tuần du"
| tuần du | thăm quan | khảo sát | du lịch |
| tham quan | đi thực địa | khám phá | du ngoạn |
| đi dạo | kỳ nghỉ | tour du lịch | chuyến đi |
| hành trình | đi chơi | thăm thú | khảo cứu |
| đi xem | thăm viếng | du lịch trong nước | khám phá địa phương |
| thăm các địa điểm |