Từ đồng nghĩa với "tuần tráng"
| tuần đỉnh | tuần trăng | tháng | tháng âm lịch |
| chu kỳ | thời gian | khoảng thời gian | mặt trăng |
| trăng | đêm | ngày | thời điểm |
| khoảng | giai đoạn | thời gian trôi | tuần |
| thời gian âm lịch | thời gian thiên văn | thời gian mặt trăng | thời gian tuần trăng |