Từ đồng nghĩa với "tuần ty"
| tuần tỉ | tuần tự | tuần hoàn | tuần lễ |
| tuần tra | tuần hành | tuần suất | tuần lễ |
| tuần bảy | tuần chay | tuần lễ vàng | tuần trăng |
| tuần lễ hội | tuần lễ kỷ niệm | tuần lễ thời trang | tuần lễ du lịch |
| tuần lễ văn hóa | tuần lễ thể thao | tuần lễ ẩm thực | tuần lễ giáo dục |