Từ đồng nghĩa với "tuế sai"
| tiền đề | ưu tiên | tương đương | mức độ nghiêm túc |
| thâm niên | cấp bậc | tiến động | từ kế |
| thời gian | tuổi tác | khoảng thời gian | thời kỳ |
| giai đoạn | thời điểm | tuổi đời | thời hạn |
| thời gian biểu | thời gian trôi | thời gian qua | thời gian sống |
| tiền đề | ưu tiên | tương đương | mức độ nghiêm túc |
| thâm niên | cấp bậc | tiến động | từ kế |
| thời gian | tuổi tác | khoảng thời gian | thời kỳ |
| giai đoạn | thời điểm | tuổi đời | thời hạn |
| thời gian biểu | thời gian trôi | thời gian qua | thời gian sống |