Từ đồng nghĩa với "tuế toái"
| tuổi tác | tuổi trung niên | tuổi già | già nua |
| nghỉ hưu | sơ sài | qua loa | hời hợt |
| bề ngoài | nông cạn | tạm bợ | không sâu sắc |
| hời hợt | nhạt nhẽo | không cẩn thận | không tỉ mỉ |
| vô tâm | lướt qua | mờ nhạt | không chú ý |
| tuổi tác | tuổi trung niên | tuổi già | già nua |
| nghỉ hưu | sơ sài | qua loa | hời hợt |
| bề ngoài | nông cạn | tạm bợ | không sâu sắc |
| hời hợt | nhạt nhẽo | không cẩn thận | không tỉ mỉ |
| vô tâm | lướt qua | mờ nhạt | không chú ý |