Từ đồng nghĩa với "tuếch toác"
| rỗng | trống | khuyết | vắng |
| bỏ hoang | hoang vắng | trống trải | trống không |
| mồ côi | bơ vơ | lẻ loi | đơn độc |
| vô chủ | bất định | mờ mịt | mơ hồ |
| không rõ | không xác định | không có |
| rỗng | trống | khuyết | vắng |
| bỏ hoang | hoang vắng | trống trải | trống không |
| mồ côi | bơ vơ | lẻ loi | đơn độc |
| vô chủ | bất định | mờ mịt | mơ hồ |
| không rõ | không xác định | không có |