Từ đồng nghĩa với "tuốt tưổn tuột"
| suối tuột | tuột | trượt | lướt |
| trôi | chảy | rơi | lăn |
| đổ | xuống | văng | bị rơi |
| bị trượt | bị tuột | bị lăn | bị chảy |
| bị đổ | bị văng | bị xuống | bị rơi xuống |
| suối tuột | tuột | trượt | lướt |
| trôi | chảy | rơi | lăn |
| đổ | xuống | văng | bị rơi |
| bị trượt | bị tuột | bị lăn | bị chảy |
| bị đổ | bị văng | bị xuống | bị rơi xuống |