Từ đồng nghĩa với "tuốt tuổn tuột"
| tuốt | tuột | tuốt tuột | tuốt tuồn tuột |
| tuốt tuồn | tuột tuồn | tuột tuột | tuốt tuột tuột |
| tuốt tuột tuồn | tuột tuột tuồn | tuốt tuồn tuột | tuột |
| tuôn | tuôn tuột | tuôn tuột tuột | tuôn tuột tuồn |
| tuôn tuồn | tuôn tuột | tuôn tuột tuôn | tuôn tuột tuột |