Từ đồng nghĩa với "tuồn"
| tuột | trượt | lủi | lẩn |
| lẩn trốn ai | trốn ai | tuồn ra | đút lén |
| đút nhanh | nhét nhanh | nhét gọn | vuột |
| trôi qua | thất bại | mắc lỗi | sơ suất |
| lỗi sai | điều lầm lỗi | quay trượt | sự trượt |
| sự lỡ |
| tuột | trượt | lủi | lẩn |
| lẩn trốn ai | trốn ai | tuồn ra | đút lén |
| đút nhanh | nhét nhanh | nhét gọn | vuột |
| trôi qua | thất bại | mắc lỗi | sơ suất |
| lỗi sai | điều lầm lỗi | quay trượt | sự trượt |
| sự lỡ |