Từ đồng nghĩa với "tuồn tuột"
| tuột | vuột | trượt | trơn |
| lẻn | trượt chân | tuồn | lôi đi |
| đứt phanh | lao xuống | đi nhanh | chạy nhanh |
| vọt | vọt lên | đi thẳng | đi một mạch |
| nhét nhanh | đút nhanh | đút lén | đút gọn |
| tuột | vuột | trượt | trơn |
| lẻn | trượt chân | tuồn | lôi đi |
| đứt phanh | lao xuống | đi nhanh | chạy nhanh |
| vọt | vọt lên | đi thẳng | đi một mạch |
| nhét nhanh | đút nhanh | đút lén | đút gọn |