Từ đồng nghĩa với "tuồng đồ"
| hài kịch | châm biếm | trào phúng | kịch hài |
| kịch châm biếm | kịch nói | kịch bản | kịch nghệ |
| hài hước | tiểu phẩm | kịch câm | kịch truyền thống |
| kịch xã hội | kịch phê phán | kịch phản ánh | kịch ngắn |
| kịch vui | kịch tếu | kịch châm chọc | kịch châm biếm xã hội |