Từ đồng nghĩa với "tuổi mụ"
| tuổi của mẹ | tuổi mẹ | già | tuổi thật |
| tuổi sinh | tuổi tính | tuổi cơi | tuổi âm |
| tuổi dương | tuổi đời | tuổi thọ | tuổi tác |
| tuổi trẻ | tuổi thơ | tuổi niên | tuổi mầm |
| tuổi lớn | tuổi trưởng thành | tuổi vị thành niên | tuổi thanh xuân |
| tuổi của mẹ | tuổi mẹ | già | tuổi thật |
| tuổi sinh | tuổi tính | tuổi cơi | tuổi âm |
| tuổi dương | tuổi đời | tuổi thọ | tuổi tác |
| tuổi trẻ | tuổi thơ | tuổi niên | tuổi mầm |
| tuổi lớn | tuổi trưởng thành | tuổi vị thành niên | tuổi thanh xuân |