Từ đồng nghĩa với "tuổi nghề"
| thâm niên | kinh nghiệm | thời gian làm việc | tuổi nghề |
| trình độ | chuyên môn | tay nghề | kỹ năng |
| sự nghiệp | công việc | ngành nghề | học vấn |
| đào tạo | chứng chỉ | bằng cấp | năng lực |
| thành tựu | cống hiến | phẩm chất nghề nghiệp | sự phát triển nghề nghiệp |