Từ đồng nghĩa với "tuổi tây"
| tuổi ta | tuổi | tuổi mụ | tuổi dương lịch |
| tuổi âm lịch | tuổi sinh | tuổi thực | tuổi pháp lý |
| tuổi tính theo năm | tuổi theo lịch | tuổi trẻ | tuổi già |
| tuổi thiếu niên | tuổi vị thành niên | tuổi trưởng thành | tuổi trung niên |
| tuổi cao niên | tuổi thọ | tuổi đời | tuổi tác |