Từ đồng nghĩa với "tuổi tôi"
| tuổi | tuổi tác | tuổi đời | tuổi thọ |
| tuổi trẻ | tuổi thơ | tuổi vị thành niên | tuổi trưởng thành |
| tuổi già | tuổi mười hai | tuổi mới lớn | tuổi thanh xuân |
| tuổi học trò | tuổi thiếu niên | tuổi thiếu nữ | tuổi cắp sách |
| tuổi dậy thì | tuổi chín | tuổi xuân | tuổi niên thiếu |