Từ đồng nghĩa với "tuổi thật"
| tuổi thực | tuổi | tuổi sinh học | tuổi thật |
| năm | tuổi đời | tuổi tác | tuổi thọ |
| tuổi trẻ | tuổi già | tuổi vị thành niên | tuổi trưởng thành |
| tuổi thơ | tuổi học trò | tuổi thanh xuân | tuổi mộng mơ |
| tuổi chín | tuổi xuân | tuổi băm | tuổi cứng |
| tuổi thực | tuổi | tuổi sinh học | tuổi thật |
| năm | tuổi đời | tuổi tác | tuổi thọ |
| tuổi trẻ | tuổi già | tuổi vị thành niên | tuổi trưởng thành |
| tuổi thơ | tuổi học trò | tuổi thanh xuân | tuổi mộng mơ |
| tuổi chín | tuổi xuân | tuổi băm | tuổi cứng |