Từ đồng nghĩa với "tuỳ thân"
| giấy tờ | đồ đạc | hồ sơ | tài liệu |
| vật dụng | đồ dùng | hành lý | túi xách |
| đồ cá nhân | vật phẩm | thẻ căn cước | giấy phép |
| chứng minh thư | thẻ bảo hiểm | giấy tờ cá nhân | đồ nghề |
| tài sản | vật tư | đồ trang sức | đồ hộp |
| giấy tờ | đồ đạc | hồ sơ | tài liệu |
| vật dụng | đồ dùng | hành lý | túi xách |
| đồ cá nhân | vật phẩm | thẻ căn cước | giấy phép |
| chứng minh thư | thẻ bảo hiểm | giấy tờ cá nhân | đồ nghề |
| tài sản | vật tư | đồ trang sức | đồ hộp |