Từ đồng nghĩa với "tu hú"
| tu hú | chim tu hú | chim gọi hè | chim ác là |
| sáo sậu | chim lớn | chim đen | chim kêu |
| chim mùa hè | tu hú đen | tu hú trắng | tu hú chấm trắng |
| chim lông màu đen | chim lông đen nhạt | chim đẻ trứng | chim ký sinh |
| tu hú châu Á | tu hú châu Âu | tu hú rừng | tu hú đồng |