Từ đồng nghĩa với "tu lý"
| tu dưỡng | tu tâm | tu thân | tu hành |
| tu sửa | tu luyện | tu tập | tu chính |
| tu bổ | tuân thủ | tuân theo | tuân lệnh |
| tuân phục | tuân thủ quy định | tuân theo pháp luật | tuân theo nguyên tắc |
| tuân theo chỉ thị | tuân theo hướng dẫn | tuân theo mệnh lệnh | tuân theo quy tắc |