Từ đồng nghĩa với "tuyên truyển"
| truyền bá | quảng bá | giới thiệu | phổ biến |
| tuyên ngôn | truyền thông | thuyết phục | giải thích |
| động viên | khuyến khích | kêu gọi | đề xuất |
| truyền đạt | truyền tải | thuyết trình | trình bày |
| giảng giải | thuyết minh | tuyên cáo | tuyên bố |
| truyền bá | quảng bá | giới thiệu | phổ biến |
| tuyên ngôn | truyền thông | thuyết phục | giải thích |
| động viên | khuyến khích | kêu gọi | đề xuất |
| truyền đạt | truyền tải | thuyết trình | trình bày |
| giảng giải | thuyết minh | tuyên cáo | tuyên bố |