Từ đồng nghĩa với "tuyết cừu"
| cừu tuyết | cừu | tuyết | bông tuyết |
| đàn cừu | cừu non | cừu trắng | cừu lông trắng |
| cừu mộng | cừu cái | cừu đực | cừu đồng |
| cừu hoang | cừu nhà | cừu sữa | cừu thịt |
| cừu giống | cừu lông | cừu con | cừu trưởng thành |
| cừu tuyết | cừu | tuyết | bông tuyết |
| đàn cừu | cừu non | cừu trắng | cừu lông trắng |
| cừu mộng | cừu cái | cừu đực | cừu đồng |
| cừu hoang | cừu nhà | cừu sữa | cừu thịt |
| cừu giống | cừu lông | cừu con | cừu trưởng thành |