Từ đồng nghĩa với "tuyết sương"
| mưa tuyết | tuyết có sương mù | mây mù | mờ ảo |
| ẩm ướt | suông mù | sương mù | bão tuyết |
| sương giá | tuyết trắng | tuyết rơi | mưa phùn |
| sương đêm | sương sớm | khí ẩm | độ ẩm |
| mưa lạnh | mưa bụi | sương mù dày đặc | sương mù nhẹ |
| mưa tuyết | tuyết có sương mù | mây mù | mờ ảo |
| ẩm ướt | suông mù | sương mù | bão tuyết |
| sương giá | tuyết trắng | tuyết rơi | mưa phùn |
| sương đêm | sương sớm | khí ẩm | độ ẩm |
| mưa lạnh | mưa bụi | sương mù dày đặc | sương mù nhẹ |