Từ đồng nghĩa với "tuy líp"
| hoa tulip | hoa cảnh | cây cảnh | hoa mùa xuân |
| cây trồng | hoa nở | cây hoa | cây củ |
| hoa đẹp | hoa rực rỡ | cây ngoại nhập | cây nhiệt đới |
| cây ôn đới | hoa lớn | cây hoa màu sắc | cây trang trí |
| cây hoa cốc | cây hoa cao | cây trồng làm đẹp | cây hoa mùa xuân |