Từ đồng nghĩa với "uốn lượn"
| uốn nắn | lượn | quanh co | uốn cong |
| uốn éo | lượn lờ | uốn khúc | lượn vòng |
| vòng vèo | xoắn | uốn vặn | lượn sóng |
| đường cong | uốn gập | lượn lách | uốn mình |
| uốn dẻo | lượn quanh | uốn vươn | uốn lượn mềm mại |
| uốn nắn | lượn | quanh co | uốn cong |
| uốn éo | lượn lờ | uốn khúc | lượn vòng |
| vòng vèo | xoắn | uốn vặn | lượn sóng |
| đường cong | uốn gập | lượn lách | uốn mình |
| uốn dẻo | lượn quanh | uốn vươn | uốn lượn mềm mại |