Từ đồng nghĩa với "uốn tóc"
| uốn | làm tóc | duỗi tóc | bấm tóc |
| tạo kiểu tóc | gợn sóng tóc | làm xoăn | uốn lọn |
| uốn xoăn | uốn phồng | uốn cong | uốn nếp |
| uốn sóng | uốn nhẹ | uốn tự nhiên | uốn bồng bềnh |
| uốn thẳng | uốn kiểu | uốn tóc giả | uốn tóc tự nhiên |
| uốn | làm tóc | duỗi tóc | bấm tóc |
| tạo kiểu tóc | gợn sóng tóc | làm xoăn | uốn lọn |
| uốn xoăn | uốn phồng | uốn cong | uốn nếp |
| uốn sóng | uốn nhẹ | uốn tự nhiên | uốn bồng bềnh |
| uốn thẳng | uốn kiểu | uốn tóc giả | uốn tóc tự nhiên |