Từ đồng nghĩa với "uỷ lạo"
| uỷ lạo | khích lệ | động viên | an ủi |
| cổ vũ | tiếp sức | khuyến khích | vỗ về |
| nâng đỡ | hỗ trợ | thúc đẩy | tăng cường |
| giúp đỡ | bồi dưỡng | tôn vinh | khen ngợi |
| tán dương | đề cao | trân trọng | thưởng |
| uỷ lạo | khích lệ | động viên | an ủi |
| cổ vũ | tiếp sức | khuyến khích | vỗ về |
| nâng đỡ | hỗ trợ | thúc đẩy | tăng cường |
| giúp đỡ | bồi dưỡng | tôn vinh | khen ngợi |
| tán dương | đề cao | trân trọng | thưởng |