Từ đồng nghĩa với "u già"
| bà lão | bà già | mẹ già | u già |
| cụ bà | cô lão | bà cụ | người phụ nữ lớn tuổi |
| người phụ nữ già | bà mẹ | bà cô | bà nội |
| bà ngoại | người phụ nữ trung niên | người phụ nữ cao tuổi | bà già nua |
| bà lão xế | bà lão tàn | bà lão yếu | bà lão khắc khổ |
| bà lão | bà già | mẹ già | u già |
| cụ bà | cô lão | bà cụ | người phụ nữ lớn tuổi |
| người phụ nữ già | bà mẹ | bà cô | bà nội |
| bà ngoại | người phụ nữ trung niên | người phụ nữ cao tuổi | bà già nua |
| bà lão xế | bà lão tàn | bà lão yếu | bà lão khắc khổ |