Từ đồng nghĩa với "u glà"
| vú giả | bà đỡ | người nuôi | người chăm sóc |
| bà mẹ | người phụ nữ | bà | mẹ nuôi |
| người giúp việc | người bảo mẫu | bà bầu | người đỡ đẻ |
| người phụ | người hầu | bà lão | bà cô |
| bà mụ | người già | người phụ nữ lớn tuổi | người mẹ nuôi |
| vú giả | bà đỡ | người nuôi | người chăm sóc |
| bà mẹ | người phụ nữ | bà | mẹ nuôi |
| người giúp việc | người bảo mẫu | bà bầu | người đỡ đẻ |
| người phụ | người hầu | bà lão | bà cô |
| bà mụ | người già | người phụ nữ lớn tuổi | người mẹ nuôi |