Từ đồng nghĩa với "u mỉnh"
| u minh | tối tăm | mờ mịt | không hiểu biết |
| âm phủ | thế giới linh hồn | hồn ma | cõi âm |
| cõi u minh | bóng tối | mê muội | mờ mịt |
| u ám | huyền bí | vô minh | mê tín |
| không rõ ràng | mờ nhạt | lạc lõng | mê hoặc |
| u minh | tối tăm | mờ mịt | không hiểu biết |
| âm phủ | thế giới linh hồn | hồn ma | cõi âm |
| cõi u minh | bóng tối | mê muội | mờ mịt |
| u ám | huyền bí | vô minh | mê tín |
| không rõ ràng | mờ nhạt | lạc lõng | mê hoặc |