Từ đồng nghĩa với "uyển ngữ"
| eufemism | nói giảm nói tránh | nói nhẹ | nói khéo |
| nói bóng gió | nói ẩn dụ | nói mỉa mai | nói gián tiếp |
| nói lịch sự | nói tế nhị | nói mềm mỏng | nói dịu dàng |
| nói uyển chuyển | nói khéo léo | nói tránh | nói ngụ ý |
| nói ẩn ý | nói tôn trọng | nói văn hoa | nói hoa mỹ |