Từ đồng nghĩa với "vàhoặc"
| và | hoặc | cả | cùng |
| vừa | cũng | và/hoặc | hay |
| hoặc là | có thể | có thể là | đồng thời |
| một trong hai | một trong số | không chỉ | không chỉ là |
| có thể có | có thể là cả | có thể là một trong hai | có thể là hoặc |
| và | hoặc | cả | cùng |
| vừa | cũng | và/hoặc | hay |
| hoặc là | có thể | có thể là | đồng thời |
| một trong hai | một trong số | không chỉ | không chỉ là |
| có thể có | có thể là cả | có thể là một trong hai | có thể là hoặc |