Từ đồng nghĩa với "vài ba"
| một hai | hai ba | một vài | vài |
| một ít | một số | một chút | một vài ba |
| một hai ba | một hai ba cái | một hai ba chuyện | một hai ba người |
| một hai ba thứ | một hai ba món | một hai ba câu | một hai ba lần |
| một hai ba điểm | một hai ba ý | một hai ba việc | một hai ba điều |