Từ đồng nghĩa với "vàng đá"
| đá vàng | tấm lòng vàng | vàng | kim loại quý |
| quý giá | quý báu | đáng quý | đáng giá |
| tốt đẹp | trong sáng | thuần khiết | đẹp đẽ |
| vô giá | hiếm có | đặc biệt | sang trọng |
| lấp lánh | rực rỡ | tỏa sáng | đáng yêu |
| đá vàng | tấm lòng vàng | vàng | kim loại quý |
| quý giá | quý báu | đáng quý | đáng giá |
| tốt đẹp | trong sáng | thuần khiết | đẹp đẽ |
| vô giá | hiếm có | đặc biệt | sang trọng |
| lấp lánh | rực rỡ | tỏa sáng | đáng yêu |