Từ đồng nghĩa với "vàng họa"
| vàng mã | vàng cúng | vàng đốt | vàng lễ |
| vàng hương | vàng tế | vàng thờ | vàng bái |
| vàng phúng | vàng hiến | vàng tặng | vàng dâng |
| vàng cúng tế | vàng cúng bái | vàng cúng lễ | vàng cúng hương |
| vàng cúng đồ | vàng cúng ông | vàng cúng bà | vàng cúng tổ tiên |