Từ đồng nghĩa với "vàng hoa"
| vàng mã | vàng cúng | vàng đốt | vàng lễ |
| vàng hương | vàng giấy | vàng thờ | vàng hoa giấy |
| vàng cúng tế | vàng phong thủy | vàng tặng | vàng phụng |
| vàng bày | vàng tế | vàng cúng bái | vàng thắp |
| vàng dâng | vàng hiến | vàng tưởng niệm | vàng lễ vật |
| vàng mã | vàng cúng | vàng đốt | vàng lễ |
| vàng hương | vàng giấy | vàng thờ | vàng hoa giấy |
| vàng cúng tế | vàng phong thủy | vàng tặng | vàng phụng |
| vàng bày | vàng tế | vàng cúng bái | vàng thắp |
| vàng dâng | vàng hiến | vàng tưởng niệm | vàng lễ vật |