Từ đồng nghĩa với "vàng khé"
| chói | chói mắt | sáng chói | vàng chói |
| vàng rực | vàng tươi | vàng nghệ | vàng lòe loẹt |
| vàng lấp lánh | vàng lòe | màu vàng | màu chói |
| màu rực rỡ | màu sáng | màu nổi bật | màu sắc sặc sỡ |
| màu sắc chói mắt | màu sắc lòe loẹt | màu sắc khó chịu | màu sắc gây khó chịu |