Từ đồng nghĩa với "vàng lụi"
| vàng úa | héo | khô | lụi |
| bệnh lúa | bệnh vàng | lúa vàng | lúa héo |
| lúa khô | lúa lụi | rầy xanh | bệnh do rầy |
| bệnh virus | lúa bị bệnh | lúa chết | lúa suy yếu |
| lúa kém phát triển | lúa không phát triển | lúa bị hại | lúa bị nhiễm |
| vàng úa | héo | khô | lụi |
| bệnh lúa | bệnh vàng | lúa vàng | lúa héo |
| lúa khô | lúa lụi | rầy xanh | bệnh do rầy |
| bệnh virus | lúa bị bệnh | lúa chết | lúa suy yếu |
| lúa kém phát triển | lúa không phát triển | lúa bị hại | lúa bị nhiễm |