Từ đồng nghĩa với "vàng mã"
| vàng mã | đồ cúng | giấy tiền | giấy vàng |
| đồ thờ | đồ lễ | vàng mã cúng | mã |
| vàng | đồ tế | đồ lễ vật | cúng bái |
| cúng tế | hóa vàng | hóa mã | vật phẩm |
| vật cúng | đồ cúng tế | vật thờ | vật phẩm cúng |
| vàng mã | đồ cúng | giấy tiền | giấy vàng |
| đồ thờ | đồ lễ | vàng mã cúng | mã |
| vàng | đồ tế | đồ lễ vật | cúng bái |
| cúng tế | hóa vàng | hóa mã | vật phẩm |
| vật cúng | đồ cúng tế | vật thờ | vật phẩm cúng |