Từ đồng nghĩa với "vàng mười"
| vàng nguyên chất | vàng 24k | vàng 999 | vàng ròng |
| vàng thật | vàng tinh khiết | vàng cao cấp | vàng quý |
| vàng thau | vàng 18k | vàng 14k | vàng 10k |
| vàng 8k | vàng 12k | vàng 16k | vàng 22k |
| kim loại quý | kim loại màu | vật liệu quý |
| vàng nguyên chất | vàng 24k | vàng 999 | vàng ròng |
| vàng thật | vàng tinh khiết | vàng cao cấp | vàng quý |
| vàng thau | vàng 18k | vàng 14k | vàng 10k |
| vàng 8k | vàng 12k | vàng 16k | vàng 22k |
| kim loại quý | kim loại màu | vật liệu quý |