Từ đồng nghĩa với "vàng tây"
| vàng | vàng tây | vàng 14k | vàng 18k |
| vàng 24k | vàng hợp kim | vàng nhạt | vàng đồng |
| vàng bạc | vàng hồng | vàng trắng | vàng kim |
| vàng nguyên chất | vàng trang sức | vàng thỏi | vàng miếng |
| vàng ròng | vàng lá | vàng mỏng | hổ phách |
| vàng | vàng tây | vàng 14k | vàng 18k |
| vàng 24k | vàng hợp kim | vàng nhạt | vàng đồng |
| vàng bạc | vàng hồng | vàng trắng | vàng kim |
| vàng nguyên chất | vàng trang sức | vàng thỏi | vàng miếng |
| vàng ròng | vàng lá | vàng mỏng | hổ phách |