Từ đồng nghĩa với "vành"
| vòng | vòng tròn | vành xe | vành nón |
| vành thúng | vành tai | vành khăn | vành đai |
| vành mũ | vành ngoài | vành trong | vành bát |
| vành chén | vành gương | vành tôn | vành nhựa |
| vành kim loại | vành gỗ | vành bọc | vành lốp |
| vòng | vòng tròn | vành xe | vành nón |
| vành thúng | vành tai | vành khăn | vành đai |
| vành mũ | vành ngoài | vành trong | vành bát |
| vành chén | vành gương | vành tôn | vành nhựa |
| vành kim loại | vành gỗ | vành bọc | vành lốp |