Từ đồng nghĩa với "vào cẩu"
| trúng mánh | phất lên | kiếm lời | được mùa |
| hốt bạc | gặp thời | làm ăn phát đạt | được việc |
| thắng lớn | đổi đời | hưởng lợi | được ăn cả |
| làm ăn khấm khá | được mối | thành công | đi lên |
| phát tài | được lộc | may mắn | vận đỏ |
| trúng mánh | phất lên | kiếm lời | được mùa |
| hốt bạc | gặp thời | làm ăn phát đạt | được việc |
| thắng lớn | đổi đời | hưởng lợi | được ăn cả |
| làm ăn khấm khá | được mối | thành công | đi lên |
| phát tài | được lộc | may mắn | vận đỏ |