Từ đồng nghĩa với "vào hùa"
| hùa theo | đồng lõa | thông đồng | bắt tay |
| hợp tác | liên minh | kết bè | kết hợp |
| tham gia | gia nhập | cùng nhau | đi chung |
| đi theo | đi cùng | hùa hấn | hùa nhau |
| đi vào | đi theo | cùng làm | cùng hành động |
| hùa theo | đồng lõa | thông đồng | bắt tay |
| hợp tác | liên minh | kết bè | kết hợp |
| tham gia | gia nhập | cùng nhau | đi chung |
| đi theo | đi cùng | hùa hấn | hùa nhau |
| đi vào | đi theo | cùng làm | cùng hành động |