Từ đồng nghĩa với "vào khoảng"
| xấp xỉ | khoảng chừng | cỡ | độ chừng |
| áng chừng | phỏng chừng | gần | về |
| khoảng | tầm | chừng | mức |
| độ | khoảng độ | khoảng thời gian | khoảng cách |
| khoảng không | khoảng giá | khoảng mục | khoảng thời gian |
| khoảng dự kiến |
| xấp xỉ | khoảng chừng | cỡ | độ chừng |
| áng chừng | phỏng chừng | gần | về |
| khoảng | tầm | chừng | mức |
| độ | khoảng độ | khoảng thời gian | khoảng cách |
| khoảng không | khoảng giá | khoảng mục | khoảng thời gian |
| khoảng dự kiến |