Từ đồng nghĩa với "vá"
| miếng vá | mảnh vá | miếng đắp | bản vá |
| mảnh vụn | dùng để vá | làm miếng vá | nối |
| ráp | vá lại | vá chằng | vá lỗ |
| vá khuyết | vá chỗ | vá vết | vá mảnh |
| vá sửa | vá đắp | vá ghép | vá nối |
| miếng vá | mảnh vá | miếng đắp | bản vá |
| mảnh vụn | dùng để vá | làm miếng vá | nối |
| ráp | vá lại | vá chằng | vá lỗ |
| vá khuyết | vá chỗ | vá vết | vá mảnh |
| vá sửa | vá đắp | vá ghép | vá nối |