Từ đồng nghĩa với "váng mình sốt mẩy"
| mệt mỏi | đau ốm | khó chịu | sốt |
| mệt nhọc | chóng mặt | khó thở | yếu ớt |
| khó khăn | mệt rã rời | suy nhược | cảm cúm |
| cảm lạnh | đau đầu | mệt mệt | suy kiệt |
| mệt lả | khó ngủ | cảm thấy không khỏe | cảm thấy uể oải |
| mệt mỏi | đau ốm | khó chịu | sốt |
| mệt nhọc | chóng mặt | khó thở | yếu ớt |
| khó khăn | mệt rã rời | suy nhược | cảm cúm |
| cảm lạnh | đau đầu | mệt mệt | suy kiệt |
| mệt lả | khó ngủ | cảm thấy không khỏe | cảm thấy uể oải |