Từ đồng nghĩa với "váo"
| vội vàng | hấp tấp | vội vã | nhanh chóng |
| gấp gáp | vội vội | hối hả | vội vàng |
| chớp nhoáng | tạm bợ | qua loa | sơ sài |
| đại khái | hời hợt | lướt qua | vô tâm |
| bất cẩn | khinh suất | mơ hồ | tùy tiện |
| vội vàng | hấp tấp | vội vã | nhanh chóng |
| gấp gáp | vội vội | hối hả | vội vàng |
| chớp nhoáng | tạm bợ | qua loa | sơ sài |
| đại khái | hời hợt | lướt qua | vô tâm |
| bất cẩn | khinh suất | mơ hồ | tùy tiện |