Từ đồng nghĩa với "vân"
| vân tay | vân gỗ | vân đá | vân dệt |
| đường vân | họa tiết | hoa văn | vết vân |
| vân mây | vân mờ | vân mây trời | vân sương |
| vân khói | vân nước | vân hình | vân sóng |
| vân ánh | vân lụa | vân nhung | vân tơ |
| vân tay | vân gỗ | vân đá | vân dệt |
| đường vân | họa tiết | hoa văn | vết vân |
| vân mây | vân mờ | vân mây trời | vân sương |
| vân khói | vân nước | vân hình | vân sóng |
| vân ánh | vân lụa | vân nhung | vân tơ |